- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khung đo; thước đo
khung đo; thước đo
Cái quạt đứng này rất tiện lợi.
ấn phẩm; tập san; khắc in
Bắn súng tư thế đứng.
khung đo; thước đo
khung đo; thước đo
Cái quạt đứng này rất tiện lợi.
ấn phẩm; tập san; khắc in
Bắn súng tư thế đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.