立山

立山
shān
lập sơn

Lập Sơn Khu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lập Sơn Khu(kế thừa)

    • Lishan là một quận của thành phố An Sơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.