立宪

立宪
xiàn
lập hiến

lập hiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập hiến

    • Quốc gia này đang lập hiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.