- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập quyền; khẳng định thẩm quyền
lập quyền; khẳng định thẩm quyền
Anh ấy muốn lập uy trong công ty.
lập quyền; khẳng định thẩm quyền
lập quyền; khẳng định thẩm quyền
Anh ấy muốn lập uy trong công ty.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.