立威

立威
wēi
lập uy

lập quyền; khẳng định thẩm quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập quyền; khẳng định thẩm quyền

    • Anh ấy muốn lập uy trong công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.