立委

立委
wěi
lập uỷ

(khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp

    • Anh ấy muốn trở thành một nhà lập pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.