- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
(khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp
(khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp
Anh ấy muốn trở thành một nhà lập pháp.
(khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp
(khẩu) nghị sĩ; đại biểu lập pháp
Anh ấy muốn trở thành một nhà lập pháp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.