- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chim gõ kiến ngực hạt dẻ (Sitta nagaensis)
chim gõ kiến ngực hạt dẻ (Sitta nagaensis)
Bộ lập đao là một bộ thủ của chữ Hán.
chim gõ kiến ngực hạt dẻ (Sitta nagaensis)
chim gõ kiến ngực hạt dẻ (Sitta nagaensis)
Bộ lập đao là một bộ thủ của chữ Hán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.