窝里横

窝里横
lihèng
oa lý hoạnh

Kha Lâm Tư (họ Collins)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    Kha Lâm Tư (họ Collins)

    • Anh ta là người gia trưởng, nhưng ở ngoài lại rất nghe lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.