窝里斗

窝里斗
lidòu
oa lý đấu

nội bộ xung đột; tự tương tàn sát [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội bộ xung đột; tự tương tàn sát [thành ngữ]

    • Họ luôn đấu đá nội bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.