窗棂子

窗棂子
chuānglíngzi
song linh tử

khung cửa sổ; song cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung cửa sổ; song cửa

    • Khung cửa sổ rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.