窗子

窗子
chuāngzi
song tử

cửa sổ; tấm chắn cửa

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11381
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ; tấm chắn cửa

    房子的墙上开的口子,用来透光和通风fángzi de qiángshang kāi de kǒuzi, yònglái tòuguāng hé tōngfēng

    • Xin hãy mở cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.