窃贼

窃贼
qièzéi
thiết tặc

trộm; lén lút; ăn cắp

1 nghĩa#18384
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trộm; lén lút; ăn cắp

    • Cảnh sát đã bắt được tên trộm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.