窃蛋龙

窃蛋龙
qièdànlóng
thiết đản long

chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim bunting tai hạt dẻ (Emberiza fucata)

    • Oviraptor là một loại khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.