窃听器

窃听器
qiètīng
thiết thính khí

thiết bị nghe lén; máy nghe trộm

2 nghĩa#11856
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị nghe lén; máy nghe trộm

    秘密安装在某处用来偷听别人说话的装置mìmì ānzhuāng zài mǒuchù yònglái tōutīng biérén shuōhuà de zhuāngzhì

    • Anh ấy đã phát hiện ra một thiết bị nghe lén.

  2. danh từ

    thiết bị nghe lén; lắp cắm nghe lén

    偷偷听别人说话的小装置tōutou tīng biérén shuōhuà de xiǎo zhuāngzhì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.