突变株

突变株
biànzhū
đột biến chu

sồi Mông Cổ (Quercus dentata)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sồi Mông Cổ (Quercus dentata)

    • Loại đột biến này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    chủng đột biến

    • Chủng đột biến này lây lan rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.