空无一人

空无一人
kōngrén
không vô nhất nhân

không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]

1 nghĩa#35699
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]

    • Nơi này không một bóng người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.