空对地

空对地
kōngduì
không đối địa

từ không tới mặt đất; không đối địa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    từ không tới mặt đất; không đối địa

    • Đây là một loại tên lửa không đối đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.