穆斯林

穆斯林
lín
mục tư lâm

Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (thức ăn hợp luật Hồi giáo)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7306
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (thức ăn hợp luật Hồi giáo)

    信仰伊斯兰教的人xìnyǎng yīsīlánjiào de rén

    • Anh ấy là người Hồi giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.