稽考

稽考
kǎo
kê khảo

(văn) khảo sát; tham khảo; điều tra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) khảo sát; tham khảo; điều tra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.