Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
/
稽核
稽核
kê hạch
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
- 。
Công ty sẽ kiểm toán sổ sách hàng năm.
- 貳动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
- 。
Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này.
- 參动động từ
xem xét; kiểm tra
- 肆动động từ
bảng tin; bảng thông báo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ稽核
Phồn thể稽
kê hạch
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
- 。
Công ty sẽ kiểm toán sổ sách hàng năm.
- 貳动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
- 。
Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này.
- 參动động từ
xem xét; kiểm tra
- 肆动động từ
bảng tin; bảng thông báo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má