稽查

稽查
chá
kê tra

kiểm tra; kiểm nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; kiểm nghiệm

    • Hải quan tiến hành kiểm tra hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.