稻草人

稻草人
dàocǎorén
đạo thảo nhân

tấm ván; bảng; vợt bóng bàn

1 nghĩa#19559
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm ván; bảng; vợt bóng bàn

    • Người rơm đứng trong ruộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.