稻糠

稻糠
dàokāng
đạo khang

vỏ cơm; cám gạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ cơm; cám gạo

    • Cám gạo có thể dùng để nuôi heo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.