稻米

稻米
dào
đạo mễ

gạo; lúa gạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạo; lúa gạo

    • Gạo là lương thực chính của người châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.