稻作

稻作
dàozuò
đạo tác

canh tác lúa; trồng lúa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    canh tác lúa; trồng lúa

    • Trồng lúa là nông nghiệp chính ở miền Nam Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.