- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)HÌNH THANH
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
ổn áp; điện áp ổn định
ổn áp; điện áp ổn định
Bộ ổn áp này có thể cung cấp điện áp ổn định.
ổn định áp lực; điều chỉnh áp lực
Thiết bị này có thể ổn áp.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
ổn áp; điện áp ổn định
ổn áp; điện áp ổn định
Bộ ổn áp này có thể cung cấp điện áp ổn định.
ổn định áp lực; điều chỉnh áp lực
Thiết bị này có thể ổn áp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.