税金

税金
shuìjīn
thuế kim

tiền thuế; thuế phải nộp

1 nghĩa#34584
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền thuế; thuế phải nộp

    • Bạn cần phải trả tiền thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.