税前

税前
shuìqián
thuế tiền

trước thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trước thuế

    • Lương trước thuế là bao nhiêu?

  2. trạng từ

    trước thuế

    • Lương trước thuế là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.