- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 肖tiêu(nhỏ dần, giống nhau)HÌNH THANH
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
中在不久的将来;过一会儿zài bújiǔ de jiāng lái;guò yìhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
中在不久的将来;过一会儿zài bújiǔ de jiāng lái;guò yìhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.