稍后
稍后
sảo hậu
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3967
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
中在不久的将来;过一会儿zài bújiǔ de jiāng lái;guò yìhuǐr
- 。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Đang tải…
稍后
Phồn thể稍後
sảo hậu
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3967
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản
中在不久的将来;过一会儿zài bújiǔ de jiāng lái;guò yìhuǐr
- 。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má