稍后

稍后
shāohòu
sảo hậu

Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3967
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản

    在不久的将来;过一会儿zài bújiǔ de jiāng lái;guò yìhuǐr

    • Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.