稍候

稍候
shāohòu
sảo hậu

khoan đã; đợi một chút

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18165
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khoan đã; đợi một chút

    • Xin hãy đợi một lát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.