Tới nội dung chính

稍候

稍候
shāohòu
sảo hậu

khoan đã; đợi một chút

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18165
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khoan đã; đợi một chút

    • 。

      Xin hãy đợi một lát.

稍
shāo
sảo
BỘ THỦ⽲
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu