Tới nội dung chính

稀奇

稀奇
xīqí
hy kỳ

hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19260
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiếm có; hiếm lạ; kỳ lạ

    • 。

      Cái này rất hiếm.

  2. 貳形tính từ

    kỳ lạ; kỳ quái; quái gở

    • 。

      Điều này không có gì lạ.

稀
xī
hy
BỘ THỦ⽲
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu