积贼

积贼
zéi
tích tặc

tên trộm; bị xác định là kẻ trộm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên trộm; bị xác định là kẻ trộm

    • Anh ta là một tên trộm chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.