积分学

积分学
fēnxué
tích phân học

tích phân học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tích phân học

    • Tích phân học là một nhánh của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.