秧歌

秧歌
yāngge
ương ca

múa xương ca; điệu múa dân gian

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa xương ca; điệu múa dân gian

    • Yangge là một điệu múa dân gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.