Tới nội dung chính

秤

秤
chèng
xứng
⽲bộ hoà · 10 nét

đĩa lót cốc; đế cốc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21189Lượng từ 台
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đĩa lót cốc; đế cốc

    • 。

      Cái cân này rất chính xác.

秤
chēng
xứng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu