Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
/
重量
重量
trọng lượng
trọng lượng; khối lượng
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6915Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trọng lượng; khối lượng
中东西有多重的程度;物体受地球引力作用的力dōngxi yǒu duōzhòng de chéngdù; wùtǐ shòu dìqiú yǐnlì zuòyòng de lì
- ?
Trọng lượng của cái hộp này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
重量
Phồn thể重
trọng lượng
trọng lượng; khối lượng
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6915Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trọng lượng; khối lượng
中东西有多重的程度;物体受地球引力作用的力dōngxi yǒu duōzhòng de chéngdù; wùtǐ shòu dìqiú yǐnlì zuòyòng de lì
- ?
Trọng lượng của cái hộp này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.