秘闻

秘闻
wén
bí văn

chuyện bí mật; tin tức kín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện bí mật; tin tức kín

    • Anh ấy đã viết một cuốn sách về những bí mật của hoàng gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.