秘道

秘道
dào
bí đạo

đường bí mật; hầm bí mật; mật đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường bí mật; hầm bí mật; mật đạo(kế thừa)

    • Họ đã tìm thấy một mật đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.