秘传

秘传
chuán
bí truyền

truyền bí; truyền kín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền bí; truyền kín

    • Loại võ thuật bí truyền này rất ít người biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.