科研

科研
yán
khoa nghiên

nghiên cứu khoa học

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20446
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiên cứu khoa học

    • Anh ấy thích làm nghiên cứu khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.