科斗

科斗
dǒu
khoa đẩu

nòi; thằn lskull; con nhái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nòi; thằn lskull; con nhái

    • Trong ao có rất nhiều nòng nọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.