蝌蚪

蝌蚪
dǒu
khoa đẩu

nòng nọc

1 nghĩaLượng từ 只 / 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nòng nọc

    • Trong ao có rất nhiều nòng nọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.