科教片

科教片
jiàopiàn
khoa giáo phiến

phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học

    • Tôi thích xem phim khoa giáo.

  2. danh từ

    phim khoa học; bộ phim giáo dục khoa học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.