Tới nội dung chính

科学界

科学界
kēxuéjiè
khoa học giới

khoa học vật liệu

2 nghĩa#33925
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoa học vật liệu

    • 。

      Giới khoa học rất phấn khích về phát hiện này.

  2. 貳名danh từ

    giới khoa học; cộng đồng khoa học

    • 。

      Giới khoa học rất quan tâm đến phát hiện này.

科
kē
khoa
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu