科学界

科学界
xuéjiè
khoa học giới

khoa học vật liệu

2 nghĩa#33925
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học vật liệu

    • Giới khoa học rất phấn khích về phát hiện này.

  2. danh từ

    giới khoa học; cộng đồng khoa học

    • Giới khoa học rất quan tâm đến phát hiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.