Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
/
科学幻想
科学幻想
khoa học huyễn tưởng
khoa học viễn tưởng; khoa học tưởng tượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoa học viễn tưởng; khoa học tưởng tượng
- 。
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
幺
?
科学幻想
Phồn thể科學幻想
khoa học huyễn tưởng
khoa học viễn tưởng; khoa học tưởng tượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoa học viễn tưởng; khoa học tưởng tượng
- 。
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má