科学家

科学家
xuéjiā
khoa học gia

nhà khoa học

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2790
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà khoa học

    从事科学研究工作的人cóngshì kēxué yánjiū gōngzuò de rén

    • Anh ấy muốn trở thành một nhà khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.