种群

种群
zhǒngqún
chủng quần

cây thông

2 nghĩa#40347
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cây thông

  2. danh từ

    quần thể; dân số

    • Số lượng quần thể này đang giảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.