Tới nội dung chính

种田

种田
zhòngtián
trồng điền

làm nông; canh tác nông nghiệp

2 nghĩa#31413
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm nông; canh tác nông nghiệp

    • 。

      Anh ấy thích làm nông.

  2. 貳

    cào đất; bừa đất

种
zhǒng
trồng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu