种仁

种仁
zhǒngrén
chủng nhân

nhân hạt; nhân giống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhân hạt; nhân giống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.