秋季

秋季
qiū
thu quý

mùa thu

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#19944
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa thu

    • Mùa thu rất mát mẻ.

  2. danh từ

    mùa thu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.