春季

春季
chūn
xuân quý

mùa xuân

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#20927
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa xuân

    • Mùa xuân là một mùa đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.